Khi nhập khẩu hàng hóa, nhiều doanh nghiệp chỉ quan tâm đến giá báo từ nhà cung cấp. Tuy nhiên, đây mới chỉ là một phần trong tổng chi phí thực tế.
Không ít doanh nghiệp cho rằng mình sẽ có lợi nhuận tốt khi đặt hàng, nhưng đến khi hàng cập cảng mới phát sinh thêm hàng loạt khoản phí như thuế nhập khẩu, phí thông quan, phí lưu bãi, vận chuyển nội địa và các chi phí khác. Kết quả là lợi nhuận giảm đáng kể, thậm chí lỗ dù giá mua ban đầu rất hấp dẫn.
Đó là lý do doanh nghiệp cần tính Landed Cost (Tổng chi phí nhập khẩu thực tế) trước khi quyết định đặt hàng. Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá chính xác hiệu quả của một thương vụ nhập khẩu.
Landed Cost là gì?
Landed Cost là toàn bộ chi phí để đưa hàng hóa từ nhà cung cấp đến kho của doanh nghiệp, sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.
Nói cách khác:
Giá nhà cung cấp ≠ Chi phí thực tế của hàng hóa
Landed Cost bao gồm tất cả các khoản chi phí phát sinh trong quá trình mua hàng, vận chuyển, thông quan và giao nhận.
Doanh nghiệp chỉ có thể xác định đúng lợi nhuận khi tính đầy đủ Landed Cost.
Những khoản chi phí thường có trong Landed Cost
Một lô hàng nhập khẩu thường bao gồm các khoản chi phí sau:
1. Giá mua hàng
Đây là giá mà nhà cung cấp báo theo điều kiện như:
- EXW
- FOB
- CFR
- CIF
- DDP
Mỗi điều kiện Incoterms sẽ quy định trách nhiệm và chi phí của người bán và người mua khác nhau.
2. Chi phí vận chuyển quốc tế
Bao gồm:
- Cước đường biển
- Cước hàng không
- Cước đường sắt
- Phụ phí nhiên liệu
- Phụ phí mùa cao điểm (nếu có)
Chi phí vận chuyển thường biến động theo mùa và tình hình thị trường logistics.
3. Phí bảo hiểm hàng hóa
Nếu mua theo điều kiện FOB hoặc EXW, doanh nghiệp thường phải tự mua bảo hiểm hàng hóa để giảm rủi ro trong quá trình vận chuyển.
4. Thuế nhập khẩu
Thuế phụ thuộc vào:
- Mã HS
- Xuất xứ hàng hóa
- Hiệp định thương mại áp dụng
- Chính sách thuế hiện hành
Khai sai mã HS có thể khiến doanh nghiệp phải nộp sai thuế hoặc bị truy thu sau thông quan.
5. Thuế VAT nhập khẩu
Ngoài thuế nhập khẩu, nhiều mặt hàng còn phải nộp thuế giá trị gia tăng theo quy định của từng quốc gia.
6. Chi phí thông quan
Bao gồm:
- Phí khai báo hải quan
- Phí đại lý hải quan
- Phí chứng từ
- Phí kiểm hóa (nếu có)
7. Chi phí tại cảng
Ví dụ:
- Phí THC
- Phí nâng hạ container
- Phí lưu container
- Phí lưu bãi
- Phí vệ sinh container
- Phí chứng từ
Nếu hàng bị chậm thông quan, các khoản phí này có thể tăng rất nhanh.
8. Chi phí vận chuyển nội địa
Sau khi thông quan, hàng vẫn cần được vận chuyển từ cảng về:
- Kho doanh nghiệp
- Nhà máy
- Trung tâm phân phối
Đây cũng là một phần của Landed Cost.
Cách tính Landed Cost
Một cách đơn giản, doanh nghiệp có thể áp dụng công thức:
Landed Cost = Giá mua + Cước vận chuyển + Bảo hiểm + Thuế nhập khẩu + Thuế VAT + Chi phí thông quan + Phí cảng + Vận chuyển nội địa + Các chi phí liên quan
Sau đó:
Chi phí thực tế trên mỗi sản phẩm = Tổng Landed Cost ÷ Tổng số lượng sản phẩm
Việc tính theo đơn vị sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng xác định giá bán và biên lợi nhuận.
Vì sao doanh nghiệp nên tính Landed Cost trước khi đặt hàng?
1. Biết chính xác lợi nhuận
Nếu chỉ dựa vào giá nhà cung cấp, doanh nghiệp rất dễ:
- Định giá bán quá thấp.
- Đánh giá sai biên lợi nhuận.
- Chọn nhầm sản phẩm.
2. So sánh chính xác nhiều nhà cung cấp
Ví dụ:
- Nhà cung cấp A báo giá FOB thấp.
- Nhà cung cấp B báo giá CIF cao hơn.
Nếu chỉ nhìn vào giá báo, A có vẻ rẻ hơn.
Tuy nhiên, sau khi cộng toàn bộ chi phí vận chuyển, bảo hiểm và thuế, tổng chi phí của B có thể lại thấp hơn.
Vì vậy, nên so sánh Landed Cost, không chỉ so sánh đơn giá.
3. Chủ động xây dựng giá bán
Khi biết tổng chi phí nhập khẩu, doanh nghiệp có thể:
- Xây dựng giá bán hợp lý.
- Tính trước lợi nhuận.
- Chuẩn bị ngân sách.
- Lập kế hoạch dòng tiền.
Những chi phí thường bị bỏ quên
Đây là những khoản khiến nhiều doanh nghiệp bị “đội chi phí”:
- Phụ phí mùa cao điểm.
- Phí điều chỉnh giá nhiên liệu.
- Phí lưu container.
- Phí lưu bãi.
- Phí kiểm hóa.
- Chi phí kiểm định.
- Chi phí kiểm tra chuyên ngành.
- Chênh lệch tỷ giá.
- Phí chuyển tiền quốc tế.
- Chi phí phát sinh do chậm giao hàng.
Chỉ cần bỏ sót một vài khoản, tổng chi phí thực tế có thể cao hơn đáng kể so với kế hoạch ban đầu.
Dữ liệu xuất nhập khẩu giúp tối ưu chi phí nhập khẩu như thế nào?
Ngoài việc tính Landed Cost, doanh nghiệp cũng nên khai thác dữ liệu xuất nhập khẩu để đưa ra quyết định mua hàng hiệu quả hơn.
Thông qua dữ liệu thương mại quốc tế, doanh nghiệp có thể:
- So sánh nhiều nhà cung cấp.
- Theo dõi lịch sử xuất khẩu.
- Đánh giá quy mô giao dịch.
- Xác định thị trường cung ứng phù hợp.
- Phân tích xu hướng giá theo thời gian.
- Tìm kiếm nguồn cung có tính cạnh tranh cao hơn.
Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp ngay từ đầu sẽ giúp giảm đáng kể tổng chi phí nhập khẩu.
IMEX Data hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát chi phí nhập khẩu
IMEX Data cung cấp nền tảng dữ liệu xuất nhập khẩu giúp doanh nghiệp:
- Tra cứu nhà cung cấp theo sản phẩm hoặc mã HS.
- Phân tích lịch sử giao dịch của nhà xuất khẩu.
- So sánh nhiều nguồn cung trên cùng một thị trường.
- Theo dõi xu hướng thương mại và mức độ cạnh tranh.
- Tìm kiếm các đối tác đã có kinh nghiệm xuất khẩu sang nhiều quốc gia.
- Hỗ trợ đánh giá nhà cung cấp trước khi ký hợp đồng.
Kết hợp dữ liệu thị trường với việc tính toán Landed Cost sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nhập khẩu chính xác hơn, hạn chế rủi ro và tối ưu lợi nhuận.
Kết luận
Trong hoạt động nhập khẩu, giá báo của nhà cung cấp chỉ là điểm khởi đầu, không phải toàn bộ chi phí. Doanh nghiệp chỉ có thể đánh giá đúng hiệu quả của một đơn hàng khi tính đầy đủ Landed Cost, bao gồm giá mua, vận chuyển, thuế, thông quan, phí cảng và các chi phí liên quan khác.
Việc tính toán Landed Cost trước khi đặt hàng giúp doanh nghiệp chủ động về ngân sách, định giá bán chính xác và tránh những khoản chi phí phát sinh ngoài dự kiến. Đồng thời, khi kết hợp với dữ liệu xuất nhập khẩu từ IMEX Data, doanh nghiệp có thể lựa chọn nhà cung cấp phù hợp hơn, so sánh nhiều phương án nhập hàng và xây dựng chiến lược thu mua dựa trên dữ liệu thực tế thay vì chỉ dựa vào mức giá báo ban đầu.
